I. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ NHÀ NƯỚC LIBYA
1. Thông tin chung
- Tên nước: Nhà nước Libya (Li-bi) (State of Libya).
- Thủ đô: Tripoli (Tri-pô-li).
- Ngày Quốc khánh: 24/12/1947 (giành độc lập từ Ý).
- Vị trí địa lý: nằm ở Bắc Phi, Bắc giáp Địa Trung Hải, Đông giáp Ai Cập, Đông Nam giáp Sudan, Nam giáp Chad và Niger, Tây giáp Algeria và Tunisia.
- Diện tích: 1.759.540 km2 (thứ 4 châu Phi), chủ yếu là sa mạc.
- Khí hậu: Địa Trung Hải. Ở các vùng sa mạc trong nội địa khí hậu khô, khắc nghiệt, ít mưa, có lúc đạt 500C vào mùa hè.
- Dân số: 7.46 triệu người (IMF, 2025).
- Dân tộc: Berber và Ả Rập (97%) trong tổng số khoảng 140 bộ lạc.
- Ngôn ngữ: quốc ngữ là tiếng Ả-rập; phổ biến là tiếng Anh, tiếng Ý.
- Đơn vị tiền tệ: Libyan dinar (1 USD = 4,83 LYD).
- GDP: 50,49 tỷ USD (IMF, 2025).
- GDP/đầu người: 6.764 USD (IMF, 2025).
- Tôn giáo: Quốc đạo là đạo Hồi dòng Sunni.
- Cơ cấu hành chính: Libya gồm 22 quận.
- Lãnh đạo chủ chốt:
+ Chủ tịch Hội đồng Tổng thống (GNU): Mohammad Younes Menfi
(Mô-ha-mát Giu-nét Men-fi) (từ tháng 3/2021).
+ Thủ tướng lâm thời Chính phủ Thống nhất Quốc gia Libya (GNU): Abdul Hamid Dbeibeh (Áp-đun Ha-mít Đờ-bây-bê) (từ tháng 3/2021).
+ Chủ tịch Quốc hội (HoR): Aguila Saleh (A-ghi-la Xa-lê) (từ tháng 8/2014).
+ Quyền Bộ trưởng Ngoại giao và Hợp tác Quốc tế: Taher Salem Al-Baour (Ta-he Xa-lem An Ba-ua) (từ năm 2023)
2. Khái quát lịch sử: Ngày 24/15/1951, Libya tuyên bố độc lập từ Pháp và Anh, thành lập Vương quốc do Vua Idris đứng đầu. Ngày 1/9/1969, tổ chức “Những sỹ quan trẻ” dưới sự lãnh đạo của Đại tá Muamar El-Kaddafi đảo chính, thành lập nước Cộng hòa Ả-rập Libya và đổi tên thành Jamahirya Ả-rập Libya Nhân dân Xã hội Chủ nghĩa vĩ đại vào ngày 2/3/1977. Trong phong trào biểu tình chống Chính phủ từ một số nước Bắc Phi, Hội đồng dân tộc chuyển tiếp Libya (NTC) đã lật đổ chính phủ và nắm quyền kiểm soát đất nước ngày 20/10/2011.
3. Tình hình chính trị:
- Hội nghị Quốc dân là cơ quan lập pháp (Quốc hội) của Libya; Quốc hội lâm thời mới - Hạ viện (HoR) được thành lập tháng 6/2014 (ủng hộ chính phủ của cựu Thủ tướng Abdullah Al-Thani).
- Hiện có khoảng 58 đảng phái chính trị hoạt động tại Libya, trong đó tiêu biểu là: (i) Đảng Mặt trận Bình dân Giải phóng Libya (Popular Front for the Liberation of Libya) được thành lập tháng 12/2016, trung thành với Gaddafi; (ii) Liên Minh các lực lượng quốc gia (National Forces Alliance); (iii) Công lý và Xây dựng (Justice and Construction Party), thành lập tháng 3/2012; (iv) Liên Minh vì Tổ quốc (Union for Homeland), thành lập năm 2012; (v) Đảng Mặt trận Quốc gia (National Front Party), thành lập tháng 9/2012.
- Sau biến động chính trị năm 2011 khi nhà lãnh đạo Muammar Gaddafi bị lật đổ, Libya rơi vào tình trạng chia rẽ và bất ổn kéo dài. Từ năm 2015, Libya bị chia cắt hành hai miền Đông - Tây với hai Chính phủ và Quốc hội tồn tại song song, có quân đội riêng và hoạt động theo các khuôn khổ chính trị đối lập. Chính phủ GNA được sự ủng hộ của nhiều nhóm vũ trang độc lập, còn Chính phủ Tobruk nhận được sự ủng hộ của Lực lượng Quân đội quốc gia Libya (LNA) của Tướng Khalifa Haftar. Sau giai đoạn xung đột vũ trang kéo dài từ tháng 4/2019 tại thủ đô Tripoli, GNA và LNA đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn từ ngày 23/10/2020.
Ngày 05/02/2021 tại Geneva, dưới sự bảo trợ của Liên hợp quốc, Diễn đàn Đối thoại chính trị Libya (LPDF) đã bầu ra Chính phủ lâm thời, sau lấy tên là Chính phủ Thống nhất Dân tộc (GNU), do Thủ tướng Abdul Hamid Dbeibeh đứng đầu, được Liên hợp quốc công nhận, đặt trụ sở tại Tripoli và kiểm soát phần lớn khu vực miền Tây, bao gồm thủ đô và các trung tâm kinh tế, dân cư quan trọng. Mặc dù thành lập GNU, Libya vẫn trong tình trạng chia cắt Đông-Tây, chính quyền miền Đông gắn với Hạ viện (HoR) tại Benghazi và lực lượng Quân đội Quốc gia Libya (LNA) của Khalifa Haftar tiếp tục duy trì ảnh hưởng tại miền Đông và phần lớn khu vực miền Nam. Chính phủ Thống nhất Dân tộc Libya (GNU) hoạt động trong khuôn khổ thể chế chuyển tiếp với mô hình phân chia quyền lực giữa Hội đồng Tổng thống và Chính phủ, chưa phải là một nền cộng hòa nghị viện hoàn chỉnh.
Năm 2025, dưới sự trung gian của Phái bộ Hỗ trợ Liên hợp quốc tại Libya (UNSMIL), các bên tiếp tục thảo luận về lộ trình tổ chức bầu cử tổng thống và quốc hội thống nhất. Ngày 21/8/2025, Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc ra Tuyên bố Chủ tịch hoan nghênh “Lộ trình Libya” (Roadmap for Libya) mới của UNSMIL, kêu gọi các bên tham gia tiến trình chính trị, thúc đẩy bầu cử và thống nhất thể chế quốc gia.
4. Tình hình kinh tế: Libya là quốc gia có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất châu Phi, khoảng 48 tỷ thùng; sản lượng khoảng 1,3-1,4 triệu thùng/ngày (năm 2025). Kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào dầu khí, chiếm trên 90% kim ngạch xuất khẩu và phần lớn nguồn thu ngân sách nhà nước. Các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là dầu thô, sản phẩm dầu mỏ, khí đốt và hóa chất; nhập khẩu chủ yếu gồm máy móc, thiết bị vận tải, thực phẩm và hàng tiêu dùng. Các đối tác thương mại quan trọng gồm Ý, Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc, UAE và Ai Cập.
5. Chính sách đối ngoại: Trong bối cảnh cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn tại khu vực Địa Trung Hải và Bắc Phi, Libya tiếp tục theo đuổi chính sách đối ngoại cân bằng, đồng thời tranh thủ hợp tác quốc tế để phục vụ tái thiết đất nước, ổn định kinh tế và duy trì sản xuất dầu khí. Chính phủ Thống nhất Quốc gia (GNU) tại Tripoli, được Liên hợp quốc công nhận, ưu tiên thúc đẩy hòa giải dân tộc, tổ chức bầu cử, tăng cường hợp tác với Liên hợp quốc, EU, Thổ Nhĩ Kỳ, Italy và các đối tác phương Tây.
II. QUAN HỆ VIỆT NAM – LIBYA
- Ngày thiết lập quan hệ ngoại giao: Ngày 15/3/1975.
- Cơ quan đại diện: Nhà nước Libya mở Đại sứ quán tại Hà Nội từ năm 1979. Đại sứ quán Việt Nam tại Ai Cập kiêm nhiệm Libya.
- Quan hệ chính trị: Do tình hình nội bộ Libya, hai bên ít trao đổi đoàn, gần nhất có đoàn của Chủ tịch Hội đồng Nhà nước Võ Chí Công thăm Libya năm 1990. Hai bên thành lập và triển khai cơ chế Ủy ban hỗn hợp do Bộ Xây dựng Việt Nam và Bộ Thủy sản Libya đồng chủ trì (thành lập năm 1981 đã tổ chức 11 kỳ họp, gần nhất tháng 11/2009).
- Thương mại: Libya từng là đối tác kinh tế quan trọng của Việt Nam tại châu Phi. Kim ngạch thương mại song phương năm 2025 đạt 631.68 triệu USD, tăng 300% so với năm 2024, trong đó ta xuất khẩu 59 triệu USD, chủ yếu là các mặt hàng thủy sản, dệt may, hạt điều, da giày, bánh kẹo và sản phẩm từ ngũ cốc, than gáo dừa phục vụ shisha... Ta nhập 572 triệu USD, chủ yếu là dầu thô.
- Đầu tư: Hiện Libya có 04 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đầu tư đăng ký khoảng 0,41 triệu USD. Việt Nam không có dự án đầu tư sang Libya.
- Hợp tác lao động: Trước năm 2011, ta có trên 10.000 lao động với mức lương tương đối cao, ổn định làm việc tại Libya; hợp tác lao động sau đó bị gián đoạn do tình hình nội chiến tại Libya.
- Các hiệp định, thỏa thuận đã ký kết: Hiệp định hợp tác kinh tế, khoa học, kỹ thuật (29/2/1976); Hiệp định thương mại (17/10/1983); MOU hợp tác giữa 2 Bộ Ngoại giao (31/1/2007).