I. THÔNG TIN VỀ NHÀ NƯỚC ERITREA
1. Thông tin chung
- Tên nước: Nhà nước Eritrea (Ê-ri-tơ-rê-a) (State of Eritrea).
- Thủ đô: Asmara (Át-xma-ra).
- Ngày Quốc khánh: 24/5/1993 (giành độc lập từ Ethiopia).
- Vị trí địa lý: Nằm ở Đông Phi, phía Bắc giáp Biển Đỏ, phía Tây giáp Sudan, phía Nam giáp Ethiopia, phía Đông Nam giáp Djibouti.
- Diện tích: 121.320 km2.
- Khí hậu: Sa mạc nóng, khô; khí hậu lạnh và ẩm hơn trong vùng núi cao ở trung tâm; bán khô cằn ở vùng đồi và đất thấp ở phía Tây. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 25 độ C.
- Dân số: 3,67 triệu người (2025).
- Dân tộc: Người Tigrinya (50%), Tigre và Kunama (40%), Afar (4%), Saho (3%) và khác.
- Ngôn ngữ: Tiếng Afar, Amharic, A-rập, Tigre, Kunama, Tigrinya…
- Đơn vị tiền tệ: Eritrean nakfa (1 USD = 15 ERN).
- GDP: 2,42 tỷ USD (2025).
- GDP/đầu người: 660 USD (2025).
- Tôn giáo: Đạo Hồi, Đạo Thiên chúa, Đạo Cơ đốc, Đạo Tin lành.
- Cơ cấu hành chính: Djibouti được chia làm 6 Vùng (zobas): Vùng Trung tâm, Vùng Phía nam, Vùng Gash Barka, Vùng Anseba, Vùng Bắc Biển Đỏ và Vùng Nam Biển Đỏ. Dưới Vùng là các Quận (sub-zobas).
- Lãnh đạo chủ chốt:
+ Tổng thống: Isaias Afwerki (I-xai-i-át Áp-quê-ki) (từ tháng 5/1993).
+ Bộ trưởng Bộ Ngoại giao: Osman Saleh Mohammed (Ốt-xman Sa-lê
Mô-ham-mét) (từ tháng 4/2007).
2. Khái quát lịch sử:
Eritrea, trước đây có tên là Midre Bahri, là một bộ phận thuộc Ethiopia bị Ý xâm chiếm từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1941. Khi Ethiopia được giải phóng, Hoàng đế Haile Selassia lập chính phủ Ethiopia; riêng Eritrea không được trao trả cho Ethiopia và được đặt dưới sự quản thác của Anh từ năm 1941 đến năm 1947.
Ngày 11/9/1952, Liên hợp quốc ra nghị quyết thành lập Liên bang Ethiopia - Eritrea. Ngày 26/6/1962, Hoàng đế Haile Selassia ra sắc lệnh giải tán Liên bang và sát nhập Eritrea là một tỉnh của Ethiopia.
Từ đầu những năm 1960, tại Eritrea đã nổ ra nhiều cuộc đấu tranh đòi độc lập. Năm 1971, Mặt trận Nhân dân Giải phóng Eritrea ra đời và ngày 25/5/1991 đã tiến vào thành phố Asmara, thành lập chính quyền lâm thời, tuyên bố quyền tự trị của Eritrea và tách khỏi Ethiopia, kết thúc cuộc chiến tranh giành độc lập kéo dài hơn 30 năm từ Ethiopia.
Ngày 23-25/4/1993, với sự bảo trợ của Liên hợp quốc và sự đồng ý của Chính phủ Ethiopia, Eritrea đã tiến hành trưng cầu dân ý với 99,8% số dân tán thành Eritrea là một quốc gia độc lập.
Ngày 24/5/1993, Eritrea chính thức tuyên bố độc lập.
2. Tình hình chính trị:
- Thể chế nhà nước: Cộng hòa Tổng thống. Tổng thống vừa là nguyên thủ quốc gia vừa là người đứng đầu chính phủ, tổng tư lệnh của Lực lượng Phòng vệ Eritrean, được bầu theo nhiệm kỳ 5 năm.
- Cơ cấu Nghị viện: Quốc hội (Hagerawi Baito) được thành lập tháng 2/1992, có 150 ghế, được lãnh đạo bởi đảng chính trị hợp pháp duy nhất là Mặt trận Nhân dân vì Dân chủ và Công lý (People’s Front for Democracy and Justice, PFDJ). Tổng thống Isaias Afworki là chủ tịch PFDJ.
- Các đảng phái chính trị chính: Mặt trận Nhân dân vì Dân chủ và Pháp lý (People’s Front for Democracy and Justice, PFDJ) là đảng duy nhất.
- Sau khi Tổng thống Isaias Afwerki nhậm chức tháng 5/1993, Eritrea được quản lý theo Hiến pháp chuyển tiếp, kí ngày 19/5/1993. Quốc hội đã phê chuẩn
Hiến pháp năm 1997, dự kiến có hiệu lực sau cuộc bầu cử Quốc hội vào năm 1997. Tuy nhiên, cuộc bầu cử này đã bị hoãn vô thời hạn; Quốc hội họp lần gần nhất vào tháng 1/2002.
3. Tình hình kinh tế: Eritrea có mô hình kinh tế tập trung khi nhà nước kiểm soát chặt chẽ các lĩnh vực then chốt; ưu tiên chính sách phát triển kinh tế tự lực, tự cường, hạn chế vay nợ từ các tổ chức kinh tế. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp tự cung tự cấp với hơn 70% dân số tham gia trồng trọt và chăn nuôi. Công nghiệp kém phát triển, chủ yếu là công nghiệp nhẹ với hạn chế về công nghệ. Cơ cấu nền kinh tế: nông nghiệp 11,7%; công nghiệp 29,6%; dịch vụ 58,7%.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế trung bình giai đoạn từ 2020-2024 khoảng 2%/năm và đạt 3,1% năm 2025 (AfDB). Tổng kim ngạch thương mại đạt khoảng 1,1 tỷ USD năm 2024 với thâm hụt khoảng gần 100 triệu USD.
Các sản phẩm xuất khẩu chính: vàng, quặng đồng, quặng kẽm, bạc, quần áo... Các sản phẩm nhập khẩu chính: máy móc, nhiên liệu và thực phẩm như đậu lăng, rau, ngô; bông, thuốc lá, cà phê; gia súc, cá… Các đối tác thương mại chính: UAE, Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, Ý, Ả-rập Xê-út, Ai Cập, Ấn Độ, Đức, Nam Phi và Brazil.
4. Chính sách đối ngoại: Eritrea có đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ; nhấn mạnh quyền tự quyết, phản đối sự can thiệp từ bên ngoài vào tình hình nội bộ. Eritrea bị Mỹ và các nước phương Tây áp đặt lệnh trừng phạt liên quan đến xung đột khu vực; duy trì quan hệ chặt chẽ với Nga và Trung Quốc. Eritrea là thành viên của Liên hợp quốc, Liên minh châu Phi (AU), Thị trường chung Đông và Nam Phi (COMESA)....
II. QUAN HỆ VIỆT NAM – ERITREA
- Ngày thiết lập quan hệ ngoại giao: Ngày 20/7/1993.
- Cơ quan đại diện: Hai nước chưa mở Đại sứ quán (ĐSQ) tại thủ đô của nhau. ĐSQ Việt Nam tại Ai Cập kiêm nhiệm Eritrea. ĐSQ Bạn tại Trung Quốc kiêm nhiệm Việt Nam.
- Quan hệ chính trị song phương tốt đẹp, hai bên tích cực ủng hộ nhau tại các diễn đàn quốc tế.
-Thương mại: 9.81 triệu USD (năm 2025)./.